growth factor

growth factor

A scientist adds a growth factor to a cell culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Yếu tố tăng trưởng: Một loại protein tham gia vào quá trình biệt hóa phát triển của tế bào. Đây các phân tử sinh học quan trọng, thường được cơ thể sản xuất để kích thích sự phân chia, phát triển sửa chữa tế bào.

dụ sử dụng
  • (Yếu tố tăng trưởng trong thuốc giúp vết thương lành nhanh hơn.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các yếu tố tăng trưởng ảnh hưởng đến sự tái tạo tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nerve growth factor" (NGF): Yếu tố tăng trưởng thần kinh, một loại protein đặc biệt hỗ trợ sự sống phát triển của tế bào thần kinh.

    • Nerve growth factor is crucial for the development of the nervous system. (Yếu tố tăng trưởng thần kinh rất quan trọng cho sự phát triển của hệ thần kinh.)
  • "epidermal growth factor" (EGF): Yếu tố tăng trưởng biểu bì, kích thích sự phát triển của tế bào da niêm mạc.

    • Epidermal growth factor is used in skincare to promote collagen production. (Yếu tố tăng trưởng biểu bì được sử dụng trong chăm sóc da để thúc đẩy sản xuất collagen.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth factor receptor (danh từ): Thụ thể yếu tố tăng trưởng, các protein trên bề mặt tế bào liên kết với yếu tố tăng trưởng để kích hoạt tín hiệu.

    • Abnormal growth factor receptors can lead to cancer. (Các thụ thể yếu tố tăng trưởng bất thường có thể dẫn đến ung thư.)
  • Growth factor therapy (danh từ): Liệu pháp yếu tố tăng trưởng, phương pháp điều trị sử dụng các yếu tố tăng trưởng để thúc đẩy lành vết thương hoặc tái tạo .

    • Growth factor therapy is effective for chronic wounds. (Liệu pháp yếu tố tăng trưởng hiệu quả cho các vết thương mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cytokine (danh từ): Một loại protein tương tự, thường được tiết ra bởi tế bào miễn dịch để điều chỉnh phản ứng viêm tăng trưởng.
  • Mitogen (danh từ): Một chất kích thích sự phân chia tế bào, thường được coi một loại yếu tố tăng trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stimulate growth factor: Kích thích yếu tố tăng trưởng.

    • Exercise can stimulate growth factors that improve muscle repair. (Tập thể dục có thể kích thích các yếu tố tăng trưởng giúp cải thiện phục hồi bắp.)
  • Regulate growth factor: Điều hòa yếu tố tăng trưởng.

    • The body needs to regulate growth factors to prevent abnormal cell growth. (Cơ thể cần điều hòa các yếu tố tăng trưởng để ngăn chặn sự phát triển tế bào bất thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "growth factor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "growth factor signaling pathway" (con đường tín hiệu yếu tố tăng trưởng).